Tỷ lệ tử vong do tự tử ở nam giới cao hơn đáng kể so với nữ giới. Theo các nhà nghiên cứu của Đại học RMIT Việt Nam, đây là một thực tế có liên quan chặt chẽ đến những chuẩn mực nam tính cứng nhắc và xu hướng kìm nén cảm xúc.
Mâu thuẫn nội tâm
Trong nhiều thập kỷ qua, các nhà tâm lý học đã tìm cách giải mã điều được gọi là “nghịch lý giới trong tự tử” - một thực tế rằng nam giới tử vong vì tự tử nhiều hơn nữ giới, dù họ thường báo cáo có suy nghĩ hoặc toan tính tự tử ít hơn. Cục thống kê cho biết năm 2024, Việt Nam có khoảng 2.900 trường hợp chết do tự tử, trong đó phần lớn là nam giới (chiếm 77,3%).
Xu hướng này cũng tương đồng với nhiều nước đang phát triển, theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới WHO.
Ths. Vũ Bích Phượng, giảng viên ngành Tâm lý học tại Đại học RMIT Việt Nam, chỉ ra rằng một phần lý do tử vong cao hơn nằm ở tính chất của phương thức mà nam giới lựa chọn. Nam giới có xu hướng chọn những cách mang tính bạo lực và gây tử vong cao, chẳng hạn như treo cổ, nhảy cầu. Ngược lại, phụ nữ thường sử dụng những phương thức như dùng thuốc, nên thường có nhiều cơ hội và thời gian can thiệp hơn.
Không chỉ khác biệt ở tỷ lệ tử vong, nam và nữ còn thể hiện chênh lệch đáng kể ở nhiều yếu tố liên quan đến tự tử, chẳng hạn như mức độ hiểu biết và ý định tìm kiếm sự giúp đỡ.
“Trong nghiên cứu gần đây của chúng tôi1, trẻ vị thành niên nam có hiểu biết về tự tử ít hơn đáng kể so với các trẻ nữ. Khi được hỏi liệu trẻ sẽ tìm kiếm sự trợ giúp nếu có suy nghĩ tiêu cực hay không, trẻ nam cũng có những phản hồi phức tạp và phân cực rõ rệt hơn trẻ nữ: vừa bày tỏ có mong muốn tìm kiếm hỗ trợ, nhưng cũng vừa có nhiều khả năng không muốn có ai giúp đỡ”, Ths. Vũ Bích Phượng chia sẻ.
Theo cô, điều đó phản ánh một mâu thuẫn nội tâm đã hình thành từ sớm trong giai đoạn vị thành niên. Các bạn nam nhận thức được tầm quan trọng của việc được hỗ trợ, nhưng lại bị kìm hãm bởi những chuẩn mực xã hội gắn với sự yếu đuối khi bộc lộ cảm xúc. Đó là hệ quả của những quan niệm ‘nam tính độc hại’ đã tồn tại từ lâu, khiến nam giới hứng chịu tổn thương trong im lặng.
Trong xã hội Việt Nam hiện đại, nhiều người vẫn tin rằng đàn ông phải “luôn mạnh mẽ”, “không được khóc” hay “để lộ cảm xúc”. Khi quan niệm nam tính bị đóng khung cứng nhắc như vậy, nhiều nam giới dễ chọn che giấu cảm xúc và bỏ qua việc chăm sóc tinh thần. Lâu dần, họ không còn cơ hội học được cách hiểu và điều hòa cảm xúc bản thân một cách lành mạnh, dẫn đến nhiều vấn đề tâm lý về sau.
Những quan niệm nam tính truyền thống tạo ra cả hai chiều tác động. Khi cố chạy theo những giá trị nam tính cực đoan - như phải mạnh bạo, hung hăng, sống phóng túng - nam giới có nguy cơ xuất hiện nhiều ý nghĩ tiêu cực liên quan đến tự tử. Mặt khác, khi họ cảm thấy mình không thể đạt được những chuẩn mực đó, sự thất vọng và tự ti cũng gây tổn thương sâu sắc, đẩy họ vào trầm cảm và vòng xoáy suy nghĩ tiêu cực.
“Đôi khi, ngay cả một hành động giúp đỡ nam giới cũng có thể bị diễn giải thành sự nghi ngờ năng lực của họ. Đó là một tình thế tiến thoái lưỡng nan đầy đau đớn”, ThS. Lê Trần Hoàng Duy, giảng viên ngành Tâm lý học tại Đại học RMIT Việt Nam, bổ sung.
Đảo chiều câu chuyện
Trước những khuôn mẫu giới đã ăn sâu qua nhiều thế hệ, việc tìm cách hỗ trợ nam giới thoát khỏi những suy nghĩ tiêu cực hay tự tử không phải là điều dễ dàng. Xã hội cần phải nhìn lại và thay đổi quan niệm về nam tính để điều chỉnh nó theo hướng lành mạnh, cân bằng hơn. Khi những phẩm chất tích cực được khuyến khích - như sự vững vàng nhưng biết lắng nghe cảm xúc, hay bản lĩnh nhưng không tự cô lập - nam giới sẽ có nhiều không gian hơn để sống thật với mình.
“Đàn ông hoàn toàn có thể mạnh mẽ mà không phải gồng đến mức gãy đổ”, TS. Gordon Ingram, giảng viên cấp cao ngành Tâm lý học tại RMIT Việt Nam, nhận xét. Ông gợi ý một cách tiếp cận hiệu quả là “đảo chiều câu chuyện” – giúp nam giới hiểu rằng việc chủ động tìm kiếm hỗ trợ không phải yếu đuối, mà thực sự đòi hỏi rất nhiều can đảm. Đây là sự thay đổi ngay từ bên trong, ở cách nam giới nhìn nhận chính mình.
“Mở lời để nhờ giúp đỡ có thể rất khó, nhưng điều đó đồng nghĩa với việc họ đang chủ động kiểm soát cuộc sống của mình thay vì để vấn đề chồng chất tích tụ lại. Và giống như tập luyện thể thao, việc này sẽ trở nên dễ dàng hơn theo thời gian”, TS. Gordon Ingram chia sẻ.
Theo các nhà nghiên cứu, những lời khuyến khích dành cho nam giới sẽ hiệu quả hơn nếu chúng dựa trên các phẩm chất "tích cực" - chẳng hạn như mạnh mẽ, can đảm, có trách nhiệm, kiên trì, tự chủ - thay vì đòi hỏi cực đoan hoặc gạt bỏ sự nam tính của họ khi họ bộc lộ sự yếu đuối.
“Nam tính tích cực” là một góc nhìn mới, sinh ra trong mối tương quan đối lập với các quan niệm truyền thống như nam tính bá quyền, nam tính gia trưởng, hay nam tính độc hại. Chúng nhấn mạnh đến “sự phát triển theo hướng phát huy những điểm mạnh cốt lõi của nam giới theo cách của nam giới”.
Những điểm mạnh này gồm: khả năng kết nối với người khác, tinh thần cống hiến và sự chân thật với chính mình. Chúng cũng có thể nằm ở một số yếu tố của nam tính truyền thống như sự tự chủ, tinh thần trách nhiệm, khả năng lãnh đạo, mong muốn bảo vệ người xung quanh hay nỗ lực vươn lên trong sự nghiệp.
Các kết quả khảo sát trong xã hội hiện đại cho thấy, các chuẩn mực nam tính truyền thống vẫn có thể là một phần của “nam tính tích cực”, miễn là chúng không được thể hiện một cách cứng nhắc hoặc thái quá.
Mặc dù những nghiên cứu về tác động của “nam tính tích cực” hiện nay vẫn còn mới mẻ, nhưng một số bằng chứng từ những chương trình phòng ngừa tự tử cho nam thanh thiếu niên trên khắp thế giới cho thấy các nỗ lực này sẽ hiệu quả hơn khi được thiết kế phù hợp với hệ giá trị mà con trai coi trọng, thay vì gợi ý các bạn nam đó biểu lộ cảm xúc hay tìm kiếm sự hỗ trợ theo cách của nữ giới.
Nuôi dưỡng sự tích cực
Để biến những nguyên tắc này thành hành động, TS. Gordon Ingram đề xuất phụ huynh và giáo viên bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng thiết thực. Trước hết, hãy khen ngợi trẻ em nam ở cả những phẩm chất thường được coi là “nam tính” như giá trị của nội lực, lòng can đảm và sự kiên trì, lẫn những phẩm chất “nữ tính” mềm mại hơn như sự tử tế, đồng cảm và chăm chỉ, để trẻ hiểu rằng giá trị của mình không lệ thuộc vào khuôn mẫu giới.
Khi các bé trai và nam thanh thiếu niên chia sẻ, người lớn cần lắng nghe chủ động và tôn trọng cảm xúc thay vì thúc ép, áp đặt. Tạo ra một môi trường an toàn để các bạn nam cảm thấy thoải mái sẽ giúp họ dễ mở lòng hơn, thay vì che giấu vấn đề.
Ông cũng lưu ý tránh so sánh hành vi giữa bé trai và bé gái, chẳng hạn như “nhìn kìa, các bạn nữ ngồi yên còn các bạn nam lại cứ quậy phá” hoặc “sao con không ngoan giống chị/em/bạn nữ khác” vì điều này củng cố sự phân tách giới và có thể khiến bé trai cảm thấy bản thân mình “có vấn đề”.
Tương tự, hãy hạn chế việc duy trì những không gian giới tách biệt giữa bé trai và bé gái trong trường học - ví dụ sân chơi chia đôi, một bên mặc định cho bé trai đá bóng, bên kia cho bé gái chơi nhảy dây; chia nhóm thảo luận theo chủ đề, yêu cầu “các bạn nữ về nhóm A, các bạn nam về nhóm B” v.v - vì điều đó có thể khiến những em trai, em gái không hòa hợp với nhóm bạn cùng giới thiếu đi một nơi an toàn để tìm đến.
Cuối cùng, nam giới có thể kết nối và hỗ trợ nhau thông qua các hoạt động “kề vai sát cánh”, như chơi thể thao đồng đội hoặc chơi game. Hãy tạo cơ hội cho các bé trai gắn kết với nhau bằng những hoạt động vui chơi như thế, bởi khi cùng nhau khám phá và trải nghiệm sự cạnh tranh, trẻ em nam sẽ tự nhiên học được cách hỗ trợ lẫn nhau và tìm kiếm sự giúp đỡ.
BA HIỂU LẦM PHỔ BIẾN NHẤT VỀ TỰ TỬ
Hiểu lầm #1: Phụ nữ chết vì tự tử nhiều hơn nam giới
Nhiều người cho rằng phụ nữ tự tử nhiều hơn vì họ thường gặp các vấn đề như trầm cảm, lo âu và có ý nghĩ tự sát. Tuy nhiên, ước tính từ WHO cho thấy nam giới chết vì tự tử nhiều gấp 2-3 lần so với nữ giới.
Theo ThS. Vũ Bích Phượng, “nghịch lý giới tính” này có thể gây khó khăn cho việc phòng ngừa tự tử nếu các nỗ lực này không được điều chỉnh phù hợp cho từng giới.
Hiểu lầm #2: Triệu chứng càng nặng thì ý định tìm kiếm giúp đỡ càng cao
Nhiều người cho rằng khi các vấn đề tâm lý trở nên nghiêm trọng, người bệnh sẽ tìm kiếm hỗ trợ nhiều hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra điều ngược lại. Hiện tượng này được gọi là “phủ nhận sự giúp đỡ”. Những người có ý định tự tử và rối nhiễu tâm lý nghiêm trọng thường né tránh hoặc từ chối các hỗ trợ sẵn có, kể cả từ chuyên gia, bạn bè hay gia đình.
“Điều này xảy ra vì khả năng ra quyết định của họ bị cản trở nghiêm trọng bởi tình trạng tâm lý. Cảm giác tuyệt vọng gia tăng và khả năng nhận thức bị bóp méo khiến họ càng tin rằng việc tìm kiếm giúp đỡ là vô ích”, ThS. Vũ Bích Phượng giải thích.
Hiểu lầm #3: Nói về tự tử sẽ làm tăng nguy cơ tự tử
Nhiều nền văn hóa tránh đề cập đến tự tử vì lo ngại sẽ làm gia tăng nguy cơ. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy quan niệm này không có căn cứ khoa học. Trong thực tế, nói về tự tử một cách có trách nhiệm, tế nhị và không phán xét có thể giúp người đang gặp khó khăn tìm được hỗ trợ cần thiết.
Phản ứng của công chúng và mạng xã hội với những chiều hướng tiêu cực về các vụ tự tử được đưa tin có thể làm trầm trọng thêm sự kỳ thị xã hội, khiến những người cũng đang bế tắc không dám tìm kiếm sự giúp đỡ.
“Chúng ta không bao giờ có thể hiểu hết những gì người tự tử đã trải qua, nên ít nhất hãy không phán xét. Hãy thể hiện sự cảm thông thay vì chỉ trích, để những người đang có ý định tự tử cảm thấy không bị kỳ thị và có thể tìm kiếm giúp đỡ dễ dàng hơn”, ThS. Vũ Bích Phượng nói.
|
_________
Tài liệu tham khảo:
[1] Vu Bich Phuong, Nguyen Ha Giang, & Dang Hoang Minh. (2025). “
Who will be more likely to seek help? The relationship between suicidal ideation, suicide literacy, attitudes toward suicide and help-seeking intention in male and female adolescents”. Journal of Child & Adolescent Mental Health, 36(3), 432–448.
https://doi.org/10.2989/17280583.2025.2490649
Bài đăng KH&PT số 1373 (số 49/2025)