Từ nửa đầu thế kỷ XVIII, việc kết nối ngôn ngữ, văn học với sự tồn tại của một dân tộc đã là thực hành phổ biến trong đời sống tri thức ở châu Âu. Văn học, với tư cách là hiện thân rõ ràng nhất của ngôn ngữ, đóng vai trò như một yếu tố ràng buộc và thống nhất những con người trong lãnh thổ chung, qua đó hình thành quốc gia - dân tộc. Nhà phê bình René Wellek từng khẳng định: “văn học vào thế kỉ XVIII bắt đầu được cảm thấy như là tài sản quốc gia, như là một sự thổ lộ tâm trí dân tộc, như là một phương tiện đối với quá trình tự xác định của dân tộc1”
Ở Việt Nam, mối quan hệ giữa văn học và dân tộc cũng không xa lạ, thậm chí là truyền thống. David Marr cho rằng ở Việt Nam có một truyền thống tin vào sức mạnh mang tính vật chất của ngôn từ đối với thực tại xã hội, dân tộc: ngôn từ viết ra trên giấy có “quyền lực đặc biệt, toàn trị trong việc thay đổi hiện thực” và trong việc “quyết định một sự thay đổi toàn diện của xã hội”2. Bộ phận văn học hiện thực phê phán, văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa, hay văn học cách mạng là một số trong nhiều minh chứng cho thấy văn học ở Việt Nam đã được kiến tạo như là một lực lượng diễn ngôn tham gia vào cuộc đấu tranh dân tộc và đấu tranh giai cấp. Sự bảo trợ hay sự chủ trì của các cơ quan thuộc chính phủ, thuộc nhà nước, ở các cấp đối với các hội và các hoạt động sáng tác/phê bình văn học (hội thảo, hội nghị tổng kết, định hướng, tư vấn; trại sáng tác; khóa, lớp tập huấn; đề tài hay dự án tổng kết, tư vấn) vẫn tiếp diễn trong đời sống văn học ở Việt Nam. Đó là những biểu hiện hiển lộ nhất về sự tiếp tục, rất sống động và mạnh mẽ, của mối quan hệ, vừa mang tính truyền thống và vừa được định chế hóa, giữa văn học và dân tộc ở Việt Nam3.
Như Phạm Phương Chi và Mai Thị Thu Huyền (đồng chủ biên) chỉ ra trong Lời nói đầu của hai tập sách Văn học và các vấn đề quốc gia - dân tộc: Lý thuyết và thể nghiệm (NXB Văn học, 2025), dù quen thuộc, vấn đề văn học và dân tộc vẫn đang được thể nghiệm và diễn giải không ngừng trong học thuật thế giới, đặc biệt tại các quốc gia từng là thuộc địa. Bộ sách quy tụ nhiều nhà khoa học trong nước và quốc tế có chung mối quan tâm. Chín phần lớn của bộ sách triển khai từ các vấn đề lý thuyết nền tảng đến các trường hợp nghiên cứu cụ thể của Việt Nam và Đông Nam Á, cụ thể:
Phần 1 – “Kể chuyện quốc gia” truy nguyên quá trình hình thành diễn ngôn dân tộc trong văn học. Homi K. Bhabha và Prasenjit Duara khẳng định việc “kể chuyện quốc gia” không chỉ là lịch sử, mà còn là một hành động biểu tượng – nơi văn học góp phần hình thành “cộng đồng tưởng tượng”. Ở Việt Nam, diễn ngôn này gắn với tiến trình hiện đại hóa và ý thức tự chủ văn hóa.
Phần 2 – “Phúng dụ dân tộc và giải thuộc địa trong điều kiện toàn cầu hóa” đặt vấn đề về diễn ngôn hậu thuộc địa, cho thấy cách các quốc gia thuộc địa tái định nghĩa “dân tộc” trong bối cảnh toàn cầu. Jameson và Szeman xem văn học Thế giới Thứ Ba như “ẩn dụ dân tộc”, trong khi Phạm Phương Chi và Nguyễn Thùy Linh phản biện, khẳng định tính chủ động của văn học Việt Nam.
Phần 3 – “Định chế hóa văn chương và phê bình” khảo sát sự hình thành thiết chế văn học dân tộc qua các trường hợp Đức, Mã Lai và Việt Nam. Tư tưởng của Peter Uwe Hohendahl và Hendrik Maier giúp lý giải quá trình thể chế hóa văn học gắn với giáo dục, xuất bản và phê bình.
Phần 4 – “Sáng tạo, ký ức và dân tộc hiện đại” đề cao vai trò của ký ức và tưởng tượng cộng đồng. Edward Said, Lê Nguyên Long và Jen Webb chỉ ra rằng văn học là nơi ký ức cá nhân hòa vào ký ức dân tộc, giúp tái tạo tinh thần và bản sắc sau chiến tranh.
Phần 5 – “Di sản thực dân, trí thức và sự kiến tạo văn hóa dân tộc” là trung tâm của bộ sách. Fanon và Said được vận dụng để soi chiếu tính hai mặt của di sản thuộc địa: vừa là vết thương, vừa là năng lượng tri thức. Các học giả như Đoàn Ánh Dương hay Clare Bradford cho rằng cần “tái chiếm lĩnh” di sản này bằng sáng tạo, thay vì phủ định.
Phần 6 - “Văn học và sự kiến tạo cảm giác thuộc về dân tộc” phân tích khái niệm “belonging”. Partha Chatterjee, Timothy Brennan, Jonathan Culler cho rằng tiểu thuyết là thể loại định hình cảm giác “chúng ta” – ở Việt Nam, điều này mang cả ý nghĩa địa lý, lịch sử và tinh thần.
Phần 7 - “Lịch sử của những chủ thể ngoại vi” bàn về những tiếng nói bên lề: phụ nữ, người nghèo, người bị trị. Từ tư tưởng “Subaltern” của Spivak, các học giả Việt Nam như Phạm Phương Chi và Nguyễn Thúy Hạnh diễn giải lại mối quan hệ giữa giới, quyền lực và ký ức thuộc địa.
Phần 8 – “Ngữ văn học và phê bình hậu thuộc địa” chuyển hướng sang ngôn ngữ và dịch thuật – nơi quyền lực tri thức được thể hiện qua việc “dịch” không chỉ văn bản, mà cả tư duy. Các bài của Helge Jordheim và Sheldon Pollock cho thấy sự dịch chuyển này mang tính chính trị – một câu hỏi trọng tâm cho các học giả Việt Nam: làm sao tiếp nhận lý thuyết phương Tây mà vẫn bảo tồn tiếng nói bản địa?
Phần 9 – “Giới và dân tộc” khép lại bộ sách bằng những góc nhìn nữ quyền. Các bài viết của Nira Yuval-Davis, Sylvia Walby, Mai Thị Thu Huyền, Đặng Thị Thái Hà chỉ ra rằng việc viết về giới đồng thời là một cách viết lại lịch sử dân tộc – từ cái nhìn của những người bị loại trừ khỏi trung tâm.
Như vậy, Văn học và các vấn đề quốc gia - dân tộc: Lý thuyết và thể nghiệm bao gồm những thể nghiệm/trải nghiệm về vấn đề văn học và dân tộc của các học giả Việt Nam thông qua hoạt động dịch thuật, tổng thuật, cảm nhận, phân tích và nghiên cứu vấn đề này. Các công trình lý thuyết và nghiên cứu trường hợp của các học giả nước ngoài được hiện diện bằng ngôn ngữ tiếng Việt trong hai tập sách này, theo một cách nào đó, cũng là những trải nghiệm riêng của các học giả Việt Nam: họ có những quan niệm và vốn văn hóa riêng, mối quan tâm và sở thích học thuật riêng, có thể không giống với những người tổ chức bộ sách này và rất có thể cũng không giống với cả tác giả của những văn bản mà họ dịch. Đọc, dịch và tổng thuật một văn bản được viết bằng ngôn ngữ khác nhiều khi là hành trình tìm kiếm một đồng minh tri thức và tinh thần để nói thay cho mình, để nói cùng mình.
Bộ sách không chỉ tổng hợp lý thuyết phương Tây mà còn định vị lại tiếng nói học thuật Việt Nam trong không gian tri thức toàn cầu. Công trình chứng minh rằng khái niệm “văn học và dân tộc” không phải là phạm trù tĩnh, mà là tiến trình đối thoại giữa ký ức, quyền lực và bản sắc.
Trên bình diện lý thuyết, bộ sách đã hệ thống hóa những tư tưởng chủ đạo của phê bình hậu thuộc địa, từ đó xác lập cơ sở tri thức cho nghiên cứu văn học dân tộc trong thời đại mới ở Việt Nam. Phương pháp tiếp cận của bộ sách cũng mang tính mở: thay vì nhìn văn học dân tộc như sản phẩm khép kín, nó được xem như một diễn ngôn động, hình thành qua quá trình dịch thuật, liên văn bản và giao lưu văn hóa. Điều này thúc đẩy sự xuất hiện của phương pháp đọc liên ngành, liên vùng và liên ngôn ngữ trong nghiên cứu văn học Việt Nam, khuyến khích người đọc nhận thức văn học như một không gian giao thoa nơi các bản sắc được tái định nghĩa liên tục.
Về thực tiễn, công trình mở ra diễn đàn học thuật đối thoại bình đẳng với thế giới, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam như một chủ thể tri thức độc lập, nơi văn học không chỉ phản ánh dân tộc, mà còn tham dự tích cực vào việc kiến tạo bản sắc và nhân văn toàn cầu.
1 Wellek, René (1973), "Literature and Its Cognate""//Dictionary of the History of Ideas. Edited by Philip P. Wiener, Vol. III, Charles Scribner's Sons, New York, tr.83
2, 3 David Marr. Vietnamese Tradition on Trial. Berkeley: University of California Press, c1981, tr. 336