Việc lựa chọn không sinh con đang ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia. Nhiều người coi việc không sinh con là một lựa chọn đạo đức và sinh thái, giúp bảo vệ môi trường, con người và các loài khác. Do vậy, những quan điểm tích cực về việc không sinh con ngày càng nhiều.
Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Trong các xã hội khuyến khích sinh nhiều con, làm mẹ được coi là thiên chức đầy thiêng liêng và cao cả. Trong khi đó, những người không sinh con thường bị coi là thất bại về mặt sinh học, hoặc có quan điểm lệch lạc. Chẳng hạn, trong văn hóa đại chúng, những người phụ nữ không sinh con thường được mô tả như những kẻ bất thường - chẳng hạn “bà cô cuồng mèo” hay kẻ giết hại động vật như Cruella de Vil trong tác phẩm “Trăm linh một chú chó đốm”. Trong các ví dụ này, người ta cho rằng nỗi ám ảnh với động vật của những người phụ nữ không sinh con thể hiện sự khiếm khuyết trong việc chăm sóc con người (con cái) của họ.
Vào thế kỷ 19, phụ nữ không sinh con bị coi là ích kỷ và trái với tự nhiên. Ngược lại, thế giới tự nhiên thường được dùng để miêu tả những người phụ nữ mắn đẻ, những người thường được so sánh với những bông hoa đang nở rộ trong văn chương.
Sự liên hệ giữa phụ nữ với thực vật và khả năng sinh sản đã có từ lâu đời, tiêu biểu là các vị thần nông nghiệp. Chẳng hạn nữ thần mùa màng Demeter trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, không chỉ là nữ thần của nông nghiệp mà còn được coi là nữ thần của hôn nhân và khả năng sinh sản.
Nhiều nền văn hóa vẫn liên hệ khả năng sinh sản của phụ nữ với những bông hoa. Trong tiếng Pháp, bông hoa ẩn dụ cho cơ quan sinh dục còn trinh nguyên. Cụm từ “avoir ses fleurs” (có hoa) trong tiếng Pháp là một cách diễn đạt của việc có kinh nguyệt, và “une jeune fille en fleur” (một cô gái trẻ đang nở rộ) có nghĩa là cô gái trẻ đó đã sẵn sàng kết hôn - và đi kèm với đó là sinh sản.
Người ta cũng thường so sánh bản thân phụ nữ với hoa. Trong tiếng Anh, “pretty flower” (bông hoa xinh đẹp) và “English rose” (hoa hồng Anh) đều dùng để miêu tả những phụ nữ trẻ hấp dẫn. Việc so sánh đơn giản hóa phụ nữ như bông hoa không chỉ mang tính kỳ thị phụ nữ mà còn củng cố áp lực xã hội rằng phụ nữ phải sinh con “đúng thời điểm”. Trong các so sánh này, thời gian là một yếu tố quan trọng, vì những bông hoa thường nhanh tàn.
Vậy những bông hoa không kết hạt - những người phụ nữ không sinh con thì sao? “Nghiên cứu của tôi về văn học và hội họa từ nửa sau thế kỷ 19 cho thấy họ thường được mô tả như những loài thực vật lai tạo quái dị”, TS. Aude Campmas, giảng viên Pháp ngữ tại Đại học Southampton (Anh), cho biết.
Vào thời điểm đó, “những bông hoa lai tạo” - thường vô sinh - trở thành phép ẩn dụ phổ biến về những phụ nữ không sinh con. Ở Pháp, việc sinh nở và nuôi dạy con cái được coi là nghĩa vụ tự nhiên và trách nhiệm công dân của người phụ nữ đối với quốc gia. Ngược lại, những phụ nữ không sinh con bị coi là bất thường và nguy hiểm.
Vậy tại sao những bông hoa lại trở thành hình ảnh ẩn dụ cho sự vô sinh ở phụ nữ ở phương Tây vào cuối thế kỷ 19? Việc ẩn dụ hoa với khả năng sinh sản của phụ nữ có vẻ phổ biến hơn sau khi nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus thảo luận công khai về cơ chế sinh sản của thực vật bằng ngôn ngữ nhân hóa vào cuối thế kỷ 18. Nhiều người biết rằng hoa là bộ phận sinh sản ở thực vật, tuy nhiên họ cho rằng các bông hoa đều là đơn tính cái. Họ không tin rằng cả bộ phận sinh sản đực và cái đều tồn tại ở bông hoa và tham gia vào quá trình tạo quả.
Việc xác định bản chất sinh sản của thực vật như trên đã dẫn đến sự thay đổi về ý nghĩa ẩn dụ của hoa. Thay vì sự ngây thơ, hoa dần trở thành biểu tượng của một thiếu nữ trong giai đoạn dậy thì hoặc đang chờ đợi để “kết trái”.
Trong thời kỳ Đệ nhị đế chế ở Pháp (1852-1870) và đầu thời kỳ Đệ tam cộng hòa (1870-1840), các giống thực vật lai trở nên vô cùng phổ biến. Các nhà làm vườn đã phát triển các loại cây và hoa lớn như hoa lan cattleya, dâm bụt, hoa dứa nidularium, với những bông hoa cỡ lớn, màu sắc rực rỡ hơn so với các giống hoa không lai tạo. Những giống thực vật lai này khiến sự tương đồng giữa những bông hoa và khả năng sinh sản của phụ nữ càng trở nên rõ nét.
Đến cuối thế kỷ 19, các giống thực vật lai nhân tạo được sử dụng để mô tả gián tiếp những cảnh giường chiếu. Chẳng hạn trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng “The Kill” (1895) của Émile Zola, thay vì mô tả cảnh giường chiếu giữa các nhân vật, ông đã mô tả các loài thực vật.
Nhiều giống thực vật lai được tạo ra vào thời điểm này đều không có khả năng sinh sản. Do đó, chúng trở thành hình ảnh ẩn dụ cho sự vô sinh ở phụ nữ. Các loài thực vật này do con người tạo ra, do vậy, người ta cho rằng chúng trái với quy luật tự nhiên. Việc so sánh phụ nữ với những giống thực vật lai tạo này là một cách để chỉ trích sự bất thường của những phụ nữ vô sinh, hoặc lựa chọn không sinh con.
Những phụ nữ mắn đẻ, có khả năng sinh con thường được so sánh với những loài hoa tự nhiên, truyền thống hơn như hoa hồng hoặc hoa huệ.
Vào thời điểm đó, nước Pháp bị ám ảnh bởi tỷ lệ sinh thấp. Nhiều chính trị gia tin rằng đây là nguyên nhân khiến Pháp thua cuộc trong chiến tranh Pháp - Phổ (1870-1871). Do đó, những phụ nữ không có con cũng bị coi là những công dân tồi.
Việc tìm hiểu mối liên hệ giữa phụ nữ với thiên nhiên cũng như việc họ thường xuyên được so sánh với hoa là điều cần thiết để hiểu được tình trạng phụ nữ không con vẫn tiếp tục bị kỳ thị như thế nào trong xã hội đương đại. Đến nay, trong nghệ thuật, văn hóa đương đại và các ngôn ngữ, phụ nữ không sinh con vẫn thường bị mô tả là “bất thường” hoặc lệch lạc về mặt sinh học.
Lịch sử cho thấy bối cảnh xã hội góp phần không nhỏ vào quyết định sinh con của phụ nữ. Trong thời kỳ Đại suy thoái, tỉ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không có con đạt mức cao nhất trong lịch sử Mỹ: 20%. Hai thập kỷ sau, tỉ lệ này giảm xuống gần như bằng không trong thời kỳ bùng nổ dân số, trùng với thời điểm xuất hiện của các chương trình phúc lợi xã hội hào phóng nhất trong lịch sử nước Mỹ.
Đến nay, nhiều người vẫn cho rằng những phụ nữ lựa chọn không sinh con thường là người ích kỷ. Tuy nhiên, câu chuyện đằng sau lựa chọn không sinh con của phụ nữ phức tạp hơn rất nhiều. “Vô số yếu tố - kinh tế, lịch sử, môi trường, cá nhân - mở rộng hoặc hạn chế khả năng làm cha mẹ. Với một số người không sinh con, cả hiện tại và trong lịch sử, điều mà chúng ta gọi là lựa chọn thực ra không phải là một sự lựa chọn đúng nghĩa”, Peggy O’Donnell Heffington, giáo sư trợ lý tại Khoa Lịch sử, Đại học Chicago (Mỹ), nhận xét.
Nguồn: The Conversation, Next Big Idea Club