Chuyển đổi số đang diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam. Cùng với hạ tầng, hệ thống pháp luật và các công nghệ cốt lõi, trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành một trụ cột trong định hình tương lai kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng và hiệu quả, một câu hỏi quan trọng xuất hiện là những ai sẽ được hưởng lợi từ sự tiến bộ này?
Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số của Việt Nam liên tục nhắc đến “mọi người” và “mọi công dân”, thể hiện mong muốn không để ai bị bỏ lại phía sau. Điều này phản ánh một thực tế tích cực là yếu tố bao trùm (inclusive) đã bắt đầu được đặt lên bàn thảo luận nhiều hơn. Nhưng bình đẳng không phải lúc nào đồng nghĩa với đối xử đồng nhất. Khi hạ tầng, dữ liệu và công nghệ vốn được thiết kế theo các “chuẩn” chung, nhiều nhóm yếu thế có nguy cơ tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi.
“Áp dụng cùng một tiêu chuẩn vào một hệ thống vốn dĩ đang bất bình đẳng có thể vô tình khiến tình trạng loại trừ một số nhóm đối tượng ra ngoài trở nên trầm trọng hơn”, TS. Abdul Rohman, Khoa Truyền thông và Thiết kế, Đại học RMIT Việt Nam, nhận xét. “Khái niệm bình đẳng này thường được hiểu thành đối xử đồng nhất, bỏ qua những rào cản mang tính cấu trúc khiến các nhóm yếu thế khó tham gia đầy đủ vào không gian số”.
Chẳng hạn, nhiều công nghệ ứng dụng AI được phát triển - từ khâu thiết kế đến trải nghiệm người dùng cuối - đều không tính đến đến khả năng tiếp cận của người khuyết tật. Việc thiết kế bao trùm, tức thiết kế làm sao để cả người bình thường và người khuyết tật đều dùng được, vẫn chỉ là “tùy chọn”. Nó thường bị nhìn như một khoản tốn kém thêm chứ không phải một yêu cầu tiêu chuẩn cần có.
Hiện có rất ít các website nói chung và website của các cơ quan địa phương cung cấp dịch vụ công nói riêng tích hợp tính năng thân thiện với người khuyết tật như điều chỉnh cỡ chữ, chuyển đổi văn bản thành giọng nói và sách nói được thiết kế riêng cho người khiếm thị.
Theo ông, cách khắc phục dễ nhất với các dự án hiện có là bổ sung dữ liệu và những tài liệu tham khảo liên quan đến nhóm người khuyết tật vào hệ thống. Nhưng giải pháp có ý nghĩa nhất phải là đưa người khuyết tật vào mọi giai đoạn của quá trình phát triển, thay vì xem khả năng tiếp cận là vấn đề cần động tới sau cùng.
Trong thời đại mà ai ai cũng nhìn vào điện thoại, máy tính xách tay hay đồng hồ thông minh, chúng ta dễ quên rằng vẫn có nhiều người không thể kết nối với thế giới theo cách đó. Họ không thể nghe, không thể nói, không thể chạm, hoặc không thể nhìn rõ như những người bình thường. Nhiều ứng dụng và thiết bị lại chưa được thiết kế thân thiện với những nhu cầu đó. Thậm chí, ngay cả khi có công nghệ phù hợp, chi phí thường quá cao so với khả năng chi trả của nhiều người khuyết tật.
Bên cạnh đó, thời đại AI còn mang đến các rủi ro về quyền riêng tư và an ninh cá nhân. Các thủ đoạn lừa đảo trực tuyến, ứng dụng không rõ nguồn gốc hay việc chia sẻ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội đang khiến mọi thứ thêm rối rắm. Trong bối cảnh số hóa mạnh mẽ này, người khuyết tật thực sự vẫn là nhóm dễ bị bỏ lại phía sau.
Trao quyền thay vì chỉ bảo vệ
Trong số 25 văn bản chính sách về công nghệ ở Việt Nam mà nhóm của TS. Abdul Rohman xem xét gần đây, chỉ có ba văn bản nhắc rõ đến người khuyết tật. Và ngay cả trong ba văn bản đó, họ thường được xếp chung với các nhóm dễ bị tổn thương khác, ví dụ như hộ nghèo, người dân tộc miền núi, hoặc người cao tuổi. Điều này vô tình làm mờ đi những vấn đề đặc thù của từng nhóm, khiến nhu cầu riêng của họ khó được chú ý đúng mức.
Chẳng hạn, nhu cầu của một người khiếm thị rất khác với một người cao tuổi, hay với một người vừa cao tuổi vừa khiếm thị. Nếu thiếu sự hiểu biết tinh tế, các chính sách dễ vô tình củng cố thêm định kiến thiên vị đối với người không khuyết tật, thay vì xóa bỏ nó.
Hơn nữa, cách tiếp cận của Việt Nam trong việc quản trị AI chủ yếu hiện vẫn mang tính bảo vệ hơn là trao quyền. “Trao quyền nghĩa là trang bị cho người khuyết tật công cụ và kỹ năng, chứ không đơn thuần bảo vệ họ khỏi các mối nguy”, TS. Abdul Rohman nói.
Hai năm trước, ông và cộng sự đã triển khai dự án “Nâng cao kiến thức kỹ thuật số cho cộng đồng yếu thế”, giúp họ tiếp cận môi trường số một cách bình đẳng, an toàn và tận dụng tốt hơn các lợi ích của công nghệ.
Dự án tuyển chọn 27 người khuyết tật từ nhiều tỉnh thành để tham gia các khóa tập huấn “Training of Trainers”. Họ được bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng lãnh đạo và kết nối cộng đồng, với mục tiêu trở thành hạt nhân lan tỏa kỹ năng số cho những người khuyết tật khác ở địa phương.
Sau đó, những “đại sứ” này tổ chức các buổi tập huấn cộng đồng (Training of Communities) về kiến thức kỹ thuật số cho gần 400 người khuyết tật khác tại địa phương. Nhờ đó, nhiều người khuyết tật trở nên tự tin hơn trong việc tham gia môi trường số, quản lý doanh nghiệp của mình một cách hiệu quả và bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến của bản thân.
Những người tham gia chia sẻ lại rằng họ không chỉ cần sự hỗ trợ về tài chính và hạ tầng, mà còn rất cần các chương trình giáo dục và đào tạo chuyên biệt để có thể tự tin tham gia môi trường trực tuyến và sử dụng AI. Nhiều người sau khóa học cho biết họ bắt đầu dùng các công cụ hỗ trợ giọng nói, chuyển văn bản thành lời, phần mềm gợi ý nội dung hoặc thiết kế. Một số người còn khởi nghiệp nhỏ trên nền tảng mạng xã hội, điều mà trước đây họ nghĩ là “không dành cho mình”.
“Khái niệm công dân số mang lại một khuôn khổ mạnh mẽ để định nghĩa lại tính bao hàm”, TS. Rohman nhận xét. “Chúng nhấn mạnh đến sự tham gia chủ động của công dân trong việc định hình thế giới số. Việc tích hợp nguyên tắc này vào quản trị AI có thể chuyển trọng tâm từ bảo vệ thụ động sang trao quyền thực sự, đảm bảo người khuyết tật không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là người đóng góp cho đổi mới công nghệ”.