Trong khi những đại học hàng đầu thế giới như Stanford (Mỹ), Technion (Israel) hay Đại học Quốc gia Singapore (NUS) đã trở thành bệ phóng cho hàng chục nghìn startup, tạo ra hàng triệu việc làm và định hình cả nền kinh tế quốc gia, ở Việt Nam, vai trò của các trường đại học trong hệ sinh thái khởi nghiệp vẫn còn khá mờ nhạt.

Khuôn viên Đại học Quốc gia TP.HCM. Ảnh: VNU-HCM
Khuôn viên Đại học Quốc gia TP.HCM. Ảnh: VNU-HCM

Tại các trường này, điều làm nên sự khác biệt không chỉ nằm ở chất lượng đào tạo, mà ở mô hình vận hành đại học như một trung tâm đổi mới sáng tạo. Đây là nơi không chỉ dạy sinh viên khởi nghiệp mà còn dẫn dắt, kết nối và đồng hành cùng họ trên hành trình từ ý tưởng đến thị trường.

Mấu chốt của thành công này nằm ở mô hình “Triple Helix” (Đây là mối liên kết chiến lược giữa ba nhà: Nhà nước – Nhà trường – Nhà Doanh nghiệp). Trong đó, đại học giữ vai trò hạt nhân, nơi kiến tạo tri thức, khơi nguồn ý tưởng và thương mại hóa nghiên cứu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mô hình này vẫn chưa hình thành rõ nét. Các trường đang phải đối mặt với hàng loạt rào cản: Thiếu hành lang pháp lý, nguồn lực tài chính hạn chế và mối liên kết lỏng lẻo với doanh nghiệp.

Trong bài viết này, chúng ta cùng mổ xẻ ba mô hình đại học khởi nghiệp điển hình trên thế giới để tìm ra bài học thực chất cho Việt Nam. Bài viết tìm hiểu từ cách họ tổ chức, vận hành đến chiến lược đồng hành cùng startup. Bởi nếu muốn trở thành “quốc gia khởi nghiệp”, Việt Nam không thể thiếu vai trò trung tâm của các trường đại học.

Những ‘cỗ máy’ tạo ra startup tỷ USD

Trong bối cảnh thế giới chuyển mình mạnh mẽ, nhiều trường đại học không còn chỉ đóng vai trò là nơi đào tạo, nghiên cứu mà đã trở thành trung tâm thúc đẩy khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Ba mô hình đại học tiêu biểu trên thế giới gồm: Stanford (Mỹ), Technion (Israel) và Đại học Quốc gia Singapore (NUS). Cả ba trường này đang cho thấy khởi nghiệp không chỉ là câu chuyện cá nhân mà là chiến lược quốc gia, bắt đầu từ giáo dục.

Stanford – Linh hồn của Thung lũng Silicon

Stanford University được xem là biểu tượng toàn cầu của đại học khởi nghiệp. Thành công này trước hết đến từ chất lượng đào tạo. Sau đó là cách họ gieo mầm tinh thần khởi nghiệp vào mọi ngóc ngách của trường. Sinh viên tại đây được tiếp cận hàng chục khóa học khởi nghiệp liên ngành. Nổi bật nhất là chương trình “5 Lenses of Entrepreneurship” giúp họ nhìn thấy nhiều con đường để khởi nghiệp. Cụ thể hơn, chương trình sẽ hỗ trợ cho sinh viên từ mở công ty, mua doanh nghiệp đến đổi mới trong tổ chức, đầu tư mạo hiểm hay làm doanh nghiệp xã hội.

Hệ sinh thái khởi nghiệp tại Stanford được đầu tư rất hoàn chỉnh. Nó sẽ gồm đầy đủ từ các trung tâm hỗ trợ ý tưởng (CES), tổ chức phi lợi nhuận StartX đến mạng lưới cố vấn và nhà đầu tư trong khóa học Startup Garage. Bên cạnh đó, chính sách chuyển giao công nghệ tại đây rất “mở”. Cho phép giảng viên và sinh viên giữ quyền sở hữu sáng chế, còn trường chỉ nhận phần chia sẻ doanh thu nhỏ. Đây chính là động lực khuyến khích thương mại hóa tri thức trong học thuật – một điều mà nhiều trường đại học khác trên thế giới còn lúng túng.

Không ngạc nhiên khi các cựu sinh viên Stanford đã thành lập hơn 39.000 công ty, tạo ra hơn 5,4 triệu việc làm và doanh thu lên tới 2.700 tỷ USD. Stanford không chỉ tạo ra doanh nhân – họ kiến tạo nên cả hệ sinh thái.

Technion – Nền móng của quốc gia khởi nghiệp Israel

Nếu Stanford là linh hồn của Silicon Valley, thì Technion chính là trái tim đổi mới của Israel (quốc gia được mệnh danh là “startup nation”). Khác với Stanford, Technion phát triển trong bối cảnh tài nguyên hạn chế, dân số ít và chịu nhiều sức ép địa chính trị. Tuy nhiên, chính điều đó đã buộc họ phải đổi mới để tồn tại.

Các chương trình đào tạo tại Technion được gắn chặt với thực tiễn. Đưa sản phẩm khởi nghiệp ứng dụng từ quân sự đến dân sự. Tại Technion, sinh viên được yêu cầu biến lý thuyết thành giải pháp. Cuộc thi BizTEC là một điển hình về cách trường khơi nguồn ý tưởng và dẫn dắt sinh viên vào hành trình khởi nghiệp công nghệ.

Chìa khóa thành công của Technion còn đến từ sự hậu thuẫn chiến lược của Chính phủ Israel. Thông qua các chương trình như Yozma và Magnet, nhà nước trực tiếp đầu tư vào R&D và kết nối doanh nghiệp với học thuật. Mô hình Triple Helix được vận hành hiệu quả. Đây là mô hình liên kết chặt chẽ giữa ba nhà: Nhà nước – Nhà Doanh nghiệp – Nhà trường. Mô hình sẽ hỗ trợ các công ty spin-off thương mại hóa sản phẩm nghiên cứu.

Spin-off là doanh nghiệp được thành lập từ kết quả nghiên cứu của trường đại học, do giảng viên, nhà nghiên cứu hoặc sinh viên sáng lập để thương mại hóa công nghệ hoặc sáng chế. Hơn nữa, họ xây dựng văn hóa Tinh thần “Chutzpah”. Đó là tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám thất bại. Điều này trở thành chất xúc tác văn hóa không thể thiếu trong hệ sinh thái khởi nghiệp nơi đây.

Kết quả là Technion tạo ra hơn 1.600 doanh nghiệp công nghệ cao, tạo hơn 100.000 việc làm và đứng đầu thế giới về đổi mới trong nhóm đại học ngoài Mỹ.

NUS – Mô hình khởi nghiệp hiện đại của châu Á

Tại Đông Nam Á, NUS đang nổi lên như một hình mẫu đại học khởi nghiệp điển hình với cách tiếp cận quốc tế hóa và tích hợp toàn diện. Họ hình thành chương trình NUS Overseas Colleges. Tại đây, sinh viên NUS không chỉ học về khởi nghiệp trong lớp mà họ còn được gửi đi thực tập tại các startup công nghệ hàng đầu tại Mỹ, châu Âu và Israel.

Trường còn xây dựng hệ thống hỗ trợ bài bản: NUS Enterprise là đơn vị phụ trách toàn bộ hệ sinh thái khởi nghiệp. Hệ sinh thái từ không gian làm việc BLOCK71, các quỹ đầu tư mạo hiểm giai đoạn đầu đến văn phòng hỗ trợ bằng sáng chế toàn cầu. Cách tiếp cận “Mô hình kinh doanh vì mục tiêu” (purpose-driven model) cũng được đưa vào giảng dạy, tạo ra những startup không chỉ lợi nhuận mà còn giải quyết vấn đề xã hội.

Quan trọng hơn cả, NUS nhận được sự đồng hành mạnh mẽ từ Chính phủ Singapore. Đây là quốc gia có chiến lược phát triển đổi mới sáng tạo ngay từ hệ thống giáo dục. Kết quả là từ năm 2008 đến 2023, NUS đã hỗ trợ hơn 1.000 startup, tạo hơn 5.000 việc làm và huy động hơn 500 triệu SGD vốn đầu tư.

Từ ba mô hình này, nghiên cứu có thể rút ra năm yếu tố cốt lõi để xây dựng một đại học khởi nghiệp thành công:

1. Văn hóa khởi nghiệp và chấp nhận rủi ro;
2. Hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện;
3. Liên kết mạnh với doanh nghiệp và nhà đầu tư;
4. Chính sách sở hữu trí tuệ cởi mở;
5. Cam kết chiến lược từ lãnh đạo nhà trường.

Tiêu chí

Stanford University (Mỹ)

Technion (Israel)

NUS (Singapore)

Đặc điểm nổi bật

- Văn hóa khởi nghiệp mạnh mẽ
- Chương trình đào tạo liên ngành
- Chính sách SHTT linh hoạt
- Liên kết chặt chẽ với Silicon Valley

- Tập trung vào nghiên cứu ứng dụng
- Hệ sinh thái khởi nghiệp với sự hỗ trợ của chính phủ
- Văn hóa "Chutzpah"

- Chương trình đào tạo quốc tế hóa
- Hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện qua NUS Enterprise
- Quỹ đầu tư mạo hiểm riêng
- Mạng lưới toàn cầu (BLOCK71)

Hỗ trợ khởi nghiệp sinh viên

- Mạng lưới Stanford Entrepreneurship Network
- Trung tâm CES
- Tổ chức StartX

- Cuộc thi BizTEC Competition
- Trung tâm T-hub

- Chương trình Technion DRIVE Accelerator

- Chương trình NUS Overseas Colleges
- Mạng lưới BLOCK71

- NUS Graduate Research Innovation Programme

Hỗ trợ khởi nghiệp giảng viên

- Chính sách nghỉ phép linh hoạt
- Chia sẻ lợi nhuận từ SHTT
- Center for Entrepreneurial Studies

- Technion R&D Foundation hỗ trợ đăng ký SHTT và Spin-off
- Chính sách chia sẻ lợi nhuận

- Thưởng thành tích đổi mới
- Enterprise Support
- Chỉ số KPI về đổi mới sáng tạo

Chuyển giao công nghệ

- Chương trình Office of Technology Licensing
- Chính sách SHTT có lợi cho nhà nghiên cứu
- Industrial Affiliate Program

- Bộ phận Technion Technology Transfer
- Tập trung vào ứng dụng quân sự và dân sự
- Mô hình cấp phép và thành lập công ty Spin-off

- Văn phòng Industry Liaison Office hỗ trợ đăng ký bằng sáng chế toàn cầu
- Mô hình "Purpose-Driven"

Kết quả nổi bật

- Góp phần tạo ra 5,4 triệu việc làm
- Doanh thu hàng năm 2,7 nghìn tỷ USD
- 39.000+ công ty được thành lập

- Xếp hạng 6 toàn cầu về đổi mới
- 1.600+ công ty, 100.000+ việc làm
- Thu hút 30 tỷ USD đầu tư

- 1.000+ startup được hỗ trợ
- 5.000+ việc làm
- 500 triệu SGD vốn đầu tư

Bảng 1. So sánh các mô hình đại học khởi nghiệp Stanford, Technion và NUS.
(Ghi chú: Các tài liệu nghiên cứu trường hợp tại Stanford, Technion và NUS)


Bài học và chính sách khuyến nghị cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một số giải pháp đột phá để các trường đại học Việt Nam thực sự trở thành bệ phóng cho khởi nghiệp.

Trước hết, các trường đại học tại Việt Nam phải thực sự trở thành động lực của hệ sinh thái khởi nghiệp. Trước hết, các trường cần xây dựng chiến lược phát triển theo định hướng “đại học khởi nghiệp”. Thay vì chỉ xem là hoạt động bên lề, Ban lãnh đạo nhà trường phải có cam kết mạnh mẽ nhằm đưa khởi nghiệp trở thành một phần trong sứ mệnh và chiến lược dài hạn. Các trường cần thành lập đơn vị chuyên trách về đổi mới sáng tạo trực thuộc ban giám hiệu. Các đơn vị này đảm bảo đủ thẩm quyền và hiệu quả điều phối các hoạt động liên quan.

Chương trình đào tạo cũng cần được đổi mới theo hướng tích hợp kiến thức khởi nghiệp vào mọi ngành học, từ kỹ thuật, y tế cho đến khoa học xã hội. Đổi mới phương pháp học tập bằng cách áp dụng qua thông qua dự án (project-based learning). Cụ thể, mời doanh nhân tham gia giảng dạy và kết nối với doanh nghiệp thực tế sẽ giúp sinh viên tiếp cận tư duy khởi nghiệp một cách sống động và thực tiễn hơn.

Song song đó, các trường cần phát triển một hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp ngay trong nội bộ nhà trường bao gồm việc xây dựng các vườn ươm doanh nghiệp, không gian làm việc chung (co-working space) và văn phòng chuyển giao công nghệ. Những mô hình này có thể bắt đầu từ nguồn vốn huy động từ cựu sinh viên, doanh nghiệp đối tác hoặc sự hỗ trợ của chính quyền địa phương.

Bên cạnh cơ sở hạ tầng, cần có các cơ chế khuyến khích cụ thể để thúc đẩy giảng viên và sinh viên tham gia khởi nghiệp. Ví dụ, giảng viên có thể được giảm giờ giảng khi tham gia các dự án khởi nghiệp. Sinh viên có thể được tính tín chỉ cho hoạt động này và thành tích khởi nghiệp nên được đưa vào tiêu chí xét học bổng hoặc đánh giá thành tích cá nhân.

Về phía chính quyền, cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động khởi nghiệp trong trường đại học. Cụ thể, cần ban hành các quy định rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế chia sẻ lợi nhuận từ các phát minh. Đồng thời, cần có các chính sách cho phép giảng viên và nhà nghiên cứu tham gia thành lập doanh nghiệp. Các ưu đãi thuế đối với hoạt động R&D và khởi nghiệp, tương tự như mô hình Israel, cũng có thể được cân nhắc áp dụng để khuyến khích đầu tư.

Chính phủ cũng cần đầu tư trực tiếp vào hạ tầng khởi nghiệp của các trường. Chẳng hạn qua việc phân bổ ngân sách phát triển không gian sáng tạo, thiết bị nghiên cứu và các chương trình tài trợ cạnh tranh để khuyến khích đổi mới. Đồng thời, chính quyền – đặc biệt là cấp địa phương – nên đóng vai trò cầu nối trong mô hình “Ba nhà”: Nhà nước – Nhà trường – Nhà doanh nghiệp. Việc xây dựng các nền tảng thông tin về công nghệ, nhu cầu thị trường, chính sách đầu tư… sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các bên tìm đến nhau và hợp tác hiệu quả.

Tóm lại, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế đồng thời áp dụng linh hoạt và sáng tạo cho phù hợp với bối cảnh trong nước, sẽ giúp các trường đại học tại Việt Nam từng bước khẳng định vai trò hạt nhân trong hệ sinh thái khởi nghiệp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong thời đại kinh tế tri thức và hội nhập toàn cầu.

Lê Đức Thọ
Giảng viên và nghiên cứu sinh Khoa Toán - Thống kê,
Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH)

Bài đăng KH&PT số 1352 (số 28/2025)