Trong công trình "Sự phục hưng của nước Đại Việt thế kỷ X-XIV", học giả Liên Xô A.B. Polyakov đã áp dụng khái niệm "Phục hưng" - một thuật ngữ vốn được đóng khung trong bối cảnh châu Âu hậu kỳ Trung đại và sơ kỳ Cận đại - nhằm diễn giải một trong những kỷ nguyên huy hoàng bậc nhất lịch sử Việt Nam.


Không chỉ là công trình khảo cứu sử liệu và diễn giải biên niên, Sự phục hưng của nước Đại Việt thế kỷ X-XIV còn là chuyên luận sâu sắc, tái định vị tầm vóc của kỷ nguyên Lý - Trần trong dòng chảy văn minh nhân loại cũng như khiến độc giả phải suy ngẫm lại về bản chất của sự hưng vượng này.

Luận điểm trung tâm và quan trọng nhất mà A.B. Polyakov muốn truyền tải đến độc giả là việc định danh giai đoạn từ thế kỷ X đến thế kỷ XIV của Đại Việt như thời kỳ “phục hưng”. Tác giả không sử dụng thuật ngữ phục hưng như một mỹ từ hay phép ẩn dụ đơn thuần, mà phát triển nó thành một khung lý thuyết chặt chẽ để chứng minh cho sự trỗi dậy đồng bộ và toàn diện của cả dân tộc. Theo đó, có năm cột trụ chính đã được kiến tạo nên bởi cuộc phục hưng này với những dẫn chứng lịch sử.

Cột trụ đầu tiên và quan trọng bậc nhất vẫn thường được các học giả dân tộc chủ nghĩa Việt Nam ủng hộ là việc giành lại độc lập và chủ quyền dân tộc. Polyakov đánh giá đây là nền tảng khởi đầu cho mọi cột trụ khác. Bắt đầu từ sau năm 938, các nhà nước độc lập như Ngô, Đinh, Tiền Lê cho đến Đại Việt đều thúc đẩy quá trình xây dựng nhà nước quân chủ tập quyền. Bằng việc thiên đô về Đại La - Thăng Long (1010), triều Lý và triều Trần sau đó đã thể hiện tầm nhìn vượt ra ngoài ý nghĩa địa lý, mang tham vọng về một nhà nước ổn định, vững mạnh, lấy phát triển trong nước làm trọng tâm của chính quyền. Tiếp đến, việc ban hành bộ Hình thư (1042) và thiết lập Quốc Tử giám (1076) đã đặt nền móng cho nhà nước luật lệnh (charter state) được quản lý bằng công lý, tư pháp; thay vì dùng các hình phạt khắc nghiệt và quyền uy quân sự như các nhà nước tại Cổ Loa và Hoa Lư. Đây là quá trình quan liêu hóa bộ máy nhà nước, định hình một tầng lớp quan lại làm trụ cột cho sự ổn định lâu dài.

Thứ hai, sự ổn định về chính trị đã tạo điều kiện cho những chuyển biến quan trọng về kinh tế mà ở đây, vai trò kiến tạo của nhà nước được đặc biệt nhấn mạnh. Chính sách ngụ binh ư nông (cho binh lính về làm ruộng trong thời bình) vừa là chiến lược quốc phòng vừa là chính sách kinh tế vĩ mô, đảm bảo khả năng quân sự mà không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất nông nghiệp. Dưới thời Trần, hệ thống thủy nông cùng chức vụ Hà đê sứ là minh chứng cho thấy nhà nước có khả năng điều tiết và duy trì các công trình đê điều, thủy lợi quy mô lớn, một trong những chức năng quan trọng nhất của nhà nước hình thái Á châu. Sự thịnh vượng kinh tế không chỉ dừng ở khía cạnh nông nghiệp. Vân Đồn, với gốm sứ men ngọc và các sản phẩm thủ công tinh xảo, thể hiện nền kinh tế Đại Việt đã có khả năng sản xuất hàng hóa chất lượng cao và tham gia vào mạng lưới thương mại quốc tế. Sự trỗi dậy kinh tế này chính là cơ sở vật chất để nuôi dưỡng quân đội, xây dựng chùa tháp và thúc đẩy các hoạt động văn hóa.

Thứ ba, sự ổn định và phát triển chính trị lẫn kinh tế tạo điều kiện cho sự phục hưng về ý thức hệ và tư tưởng. Polyakov đã phân tích tinh tế sự dung hợp và bản địa hóa các hệ tư tưởng-tôn giáo lớn để tạo ra hệ thống niềm tin cho đất nước. Phật giáo, với dòng Thiền Trúc Lâm Yên Tử do vua Trần Nhân Tông sáng lập, đã đạt đến đỉnh cao của quá trình bản địa hóa. Triết lý “cư trần lạc đạo” (sống giữa đời thường nhưng vẫn giữ được niềm an lạc trong đạo) đã hòa quyện tôn giáo vào chính sự tồn vong của dân tộc. Song song với đó, Nho giáo được tiếp thu một cách có chọn lọc để trở thành công cụ tổ chức nhà nước. Sự song hành của “tam giáo đồng nguyên” đã tạo ra không gian tư tưởng cởi mở, cho phép một vị tướng như Trần Hưng Đạo - vị hoàng thân của triều đại sùng Phật giáo - viết “Hịch tướng sĩ” thấm đượm tinh thần Nho gia với tư tưởng trung quân ái quốc. Sự linh hoạt và dung hợp tư tưởng này đã tạo nên sức mạnh nội tâm to lớn cho cả dân tộc.

Thứ tư, sự phục hưng văn hóa dẫn đến thành tựu rực rỡ nhất là sự ra đời và phát triển của chữ Nôm. Với nhiều học giả theo chủ nghĩa dân tộc, chữ Nôm là “tuyên ngôn độc lập” rõ ràng nhất về mặt văn tự. Về nghệ thuật, hình tượng con rồng thời Lý với thân hình uốn lượn mềm mại, uyển chuyển, đã trở thành biểu tượng cho một nền nghệ thuật tự chủ, tinh tế, khác biệt với hình tượng rồng Trung Hoa quyền uy. Cuộc phục hưng văn hóa này thể hiện sự tự tin vào bản sắc, rằng dân tộc Việt không chỉ có khả năng tự vệ về quân sự mà còn có khả năng tự sáng tạo ra một thế giới biểu tượng của riêng mình.

Cuối cùng, sự phục hưng về ý thức dân tộc với đỉnh cao được tôi luyện qua cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý cũng như ba lần kháng chiến chống đế chế Mông-Nguyên. “Hào khí Đông A” không phải là một diễn ngôn chính trị mà còn là sự kết tinh của bốn cột trụ trên. Một nhà nước có tổ chức vững chắc, có nền kinh tế đủ mạnh để “thanh dã” (bỏ trống ruộng đồng khi giặc đến), có hệ tư tưởng đoàn kết toàn dân, và có bản sắc văn hóa riêng đã hội tụ nên sức mạnh chiến thắng những đế chế hùng mạnh bậc nhất thế giới. Lời can ngăn hoàng đế của Trần Hưng Đạo “Nếu Bệ hạ muốn hàng, xin chém đầu thần trước” hay hình ảnh binh lính nhà Trần tự thích hai chữ Sát Thát là biểu hiện tột độ của chủ nghĩa yêu nước, khi vận mệnh cá nhân hòa làm một với vận mệnh quốc gia.

Công trình của sử gia A.B. Polyakov (1949-2020) được xuất bản lần đầu vào năm 1996.   Trong   ảnh:   Phiên bản tiếng Việt của cuốn sách.   Nguồn:   TIMES
Công trình của sử gia A.B. Polyakov (1949-2020) được xuất bản lần đầu vào năm 1996. Trong ảnh: Phiên bản tiếng Việt của cuốn sách. Nguồn: TIMES

Có thể nói, Polyakov đã kết nối các sự kiện, các lĩnh vực riêng lẻ thành một bức tranh toàn cảnh, cho thấy một sự trỗi dậy đồng bộ và có hệ thống. Nhưng giá trị của Sự phục hưng của nước Đại Việt thế kỷ X-XIV không chỉ nằm ở luận điểm độc đáo mà còn ở phương pháp tiếp cận khoa học và nhãn quan so sánh của một học giả nước ngoài. Polyakov đã thoát ly khỏi những lối mòn trong diễn giải lịch sử mang nặng tính tự sự hoặc ca ngợi đơn thuần. Ông phân tích các nguồn sử liệu của Việt Nam như Đại Việt sử ký toàn thư có phê phán, đối chiếu và hệ thống hóa các sự kiện trong một khung lý thuyết rõ ràng. Cách tiếp cận này giúp độc giả quốc tế dễ dàng hình dung và cảm nhận được sự vĩ đại của thời kỳ Lý - Trần, trong khi với độc giả Việt Nam, nó lại khơi gợi một niềm tự hào có cơ sở khoa học vững chắc.

Tuy nhiên, theo quan điểm của chúng tôi, việc áp dụng thuật ngữ Phục hưng - một thuật ngữ vốn dĩ gắn liền với bối cảnh lịch sử, văn hóa châu Âu - vào Đại Việt có thể không hoàn toàn tương thích, thậm chí có phần khiên cưỡng. Bởi lẽ, sự trỗi dậy của Đại Việt không phải là “tái sinh” một nền văn minh cổ xưa đã mất, mà là “khai sinh” và định hình một nền văn minh mới trên cơ sở kế thừa và phát triển những giá trị bản địa sau khi thoát khỏi ách đô hộ. Hơn nữa, dù Polyakov đã cố gắng phân tích toàn diện, trọng tâm của ông vẫn có phần nghiêng về giới tinh hoa cung đình, trong khi đời sống và vai trò của quảng đại quần chúng nhân dân chưa được khắc họa một cách sâu sắc tương xứng. Dù vậy, những điểm tranh luận này không làm giảm đi giá trị của tác phẩm, mà ngược lại, còn kích thích những nghiên cứu và đối thoại mới.

Tóm lại, Sự phục hưng của nước Đại Việt thế kỷ X-XIV của A.B. Polyakov là một công trình nghiên cứu kinh điển không chỉ vì sự tái hiện bức tranh toàn cảnh lịch sử Việt Nam đương thời, mà còn vì đã đặt một câu hỏi lớn và một khung lý thuyết đủ sức nặng để soi chiếu. Việc sử dụng thuật ngữ “Phục hưng” vừa là cách để định vị tầm vóc vĩ đại của thời đại Lý - Trần trong dòng chảy văn minh nhân loại, vừa mở ra một không gian tranh luận học thuật về những con đường phát triển đặc thù của lịch sử Việt Nam so với lịch sử thế giới.


Bài đăng KH&PT số 1360 (số 36/2025)